Mối liên quan giữa đặc điểm hình ảnh xơ hóa hồi hải mã và tình trạng động kinh sau phẫu thuật

Các tác giả

  • Nguyễn Thu Minh Châu
  • Trần Đình Văn
  • Nguyễn Duy Hùng

Từ khóa

Động kinh thùy thái dương, xơ hóa hồi hải mã, HippUnfold, tiểu vùng hồi hải mã, kết quả phẫu thuật.

DOI:

https://doi.org/10.52389/ydls.v21i6.3098

Tóm tắt

Mục tiêu: Đánh giá mối liên quan giữa xơ hóa hồi hải mã (HS) bằng cộng hưởng từ (MRI) và thể tích các tiểu vùng hồi hải mã với kết quả phẫu thuật ở bệnh nhân động kinh thùy thái dương (mTLE-HS). Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu hồi cứu trên 30 bệnh nhân phẫu thuật cắt chọn lọc hải mã - hạnh nhân tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Hình ảnh MRI 3.0 Tesla được xử lý bằng phần mềm HippUnfold để phân đoạn hồi hải mã và trích xuất thể tích các tiểu vùng subiculum, CA1, CA2, CA3, CA4, DG, SRLM và vùng hải mã chính. Tỷ lệ thể tích bên tổn thương so với bên lành giữa các nhóm theo phân loại Engel. Kết quả: Tỷ lệ đạt Engel I sau phẫu thuật là 63,3% (19/30). Ở nhóm HS điển hình (type 1), tỷ lệ Engel I đạt 68,0%, nhóm HS không điển hình (type 2/3) là 40,0%. Nhóm đạt Engel I có mức độ teo bên tổn thương rõ rệt hơn nhóm Engel II-IV ở vùng hồi hải mã chính, CA1, CA4 và DG (p<0,05), các tiểu vùng subiculum, CA2, CA3 và SRLM không có sự khác biệt có ý nghĩa (p>0,05). Kết luận: Nhóm HS điển hình có xu hướng kiểm soát cơn tốt hơn sau mổ, dù chưa đạt ý nghĩa thống kê. Mức độ teo của hồi hải mã chính và các tiểu vùng CA1, CA4, DG có liên quan đến kết quả Engel I.

Lượt tải

Chưa có dữ liệu tải xuống.

Tài liệu tham khảo

Pereira Dalio MTR, Velasco TR, Feitosa IDF et al (2022) Long-term outcome of temporal lobe epilepsy surgery in 621 patients with hippocampal sclerosis: clinical and surgical prognostic factors. Frontiers in neurology 13: 833293.

2. Fadaie F, Caldairou B, Gill RS et al (2024) Region-specific MRI predictors of surgical outcome in temporal lobe epilepsy. NeuroImage: Clinical 43: 103658.

3. Costa BS, Santos MCV, Rosa DV, Schutze M, Miranda DM, Romano-Silva MA (2019) Automated evaluation of hippocampal subfields volumes in mesial temporal lobe epilepsy and its relationship to the surgical outcome. Epilepsy Research 154: 152-156.

4. Rodrigues TP, Bocca LF, Yacubian EMT et al (2026) Long‐term predictors of seizure outcome after anterior temporal lobectomy in unilateral hippocampal sclerosis: A 281‐patient cohort with mean 10‐year follow‐up. Epileptic Disorders28: 84-96.

5. Kim YH, Chang KH, Park SW et al (2001) Hippocampal sclerosis: Correlation of MR imaging findings with surgical outcome. Korean Journal of Radiology 2(2): 63-67.

6. Kreilkamp B, Weber B, Elkommos S, Richardson M and Keller S (2018) Hippocampal subfield segmentation in temporal lobe epilepsy: Relation to outcomes. Acta Neurologica Scandinavica, 137(6): 598-608.

7. Fisher RS, Acevedo C, Arzimanoglou A et al (2014) ILAE official report: A practical clinical definition of epilepsy. Epilepsia 55(4): 475-482.

8. Englot DJ, Birk H andChang EF (2017) Seizure outcomes in nonresective epilepsy surgery: An update. Neurosurgical review 40(2): 181-194.

9. Blümcke I, Thom M, Aronica E et al (2013) International consensus classification of hippocampal sclerosis in temporal lobe epilepsy: A Task Force report from the ILAE Commission on Diagnostic Methods. Epilepsia 54(7): 1315-1329.

Lượt tải xuống

Đã Xuất bản

2026-07-07

Số

Chuyên mục

Bài viết