Mô hình kháng thuốc và kết quả điều trị Helicobacter pylori ở trẻ em tại bệnh viện Nhi đồng Thành phố
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Kháng kháng sinh Helicobacter pylori (H. pylori) ngày càng gia tăng làm giảm hiệu quả điều trị.
Mục tiêu: Nghiên cứu xác định mô hình kháng thuốc và kết quả điều trị nhiễm H. pylori ở trẻ em tại bệnh viện Nhi đồng Thành phố.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Tổng cộng 157 trẻ có triệu chứng tiêu hóa được nội soi dạ dày (10/2019-05/2021). Sinh thiết dạ dày để cấy H. pylori, test urease nhanh, mô học và PCR gen ureA. Kháng sinh đồ với clarithromycin (CLA), metronidazole (MET), amoxicillin (AMO), levofloxacin (LEV) và tetracycline (TET) xác định bằng E-test. Chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn của phác đồ bệnh viện. Đánh giá tiệt trừ H. pylori bằng xét nghiệm kháng nguyên đơn dòng trong phân.
Kết quả: Tỷ lệ nhiễm H. pylori là 78%, và 17% có loét dạ dày tá tràng. Năm mươi ba trẻ được điều trị theo kháng sinh đồ, và 56 trẻ theo kinh nghiệm. CLA có tỷ lệ kháng cao nhất (74%), tiếp theo là LEV (55%), MET (42%) và AMO (21%); không phát hiện kháng TET. Mô hình kháng thuốc gồm kháng đơn (15,1%), kháng kép (28,3%), kháng ba (24,5%) và kháng bốn thuốc (11,3%). Dị kháng MET gặp ở 2 ca. Tỷ lệ tiệt trừ đạt 59% với điều trị theo kinh nghiệm và 63% theo kháng sinh đồ.
Kết luận: Kháng kháng sinh H. pylori ở trẻ em đáng báo động, đặc biệt với CLA và LEV, làm giảm hiệu quả điều trị. Việc xây dựng chiến lược tiệt trừ dựa trên kháng sinh đồ và giám sát kháng thuốc định kỳ là cần thiết nhằm tối ưu hóa điều trị và hạn chế thất bại tiệt trừ H. pylori.