ĐÁNH GIÁ HIỆU LỰC CỦA NẤM Beauveria bassiana VÀ Metarhizium anisopliae PHÒNG TRỪ RẦY MỀM (Aphis gossypii) HẠI ỚT ĐỎ Ở ĐIỀU KIỆN PHÒNG THÍ NGHIỆM
Từ khóa
Tóm tắt
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá hiệu lực phòng trừ rầy mềm (Aphis gossypii) gây hại trên cây
ớt đỏ của hai chủng nấm ký sinh côn trùng gồm Beauveria bassiana (nấm bạch cương/nấm trắng) và
Metarhizium anisopliae (nấm lục cương/nấm xanh) ở điều kiện phòng thí nghiệm, qua đó xác định nồng độ bào
tử phù hợp ứng dụng trong phòng trừ sinh học loài côn trùng gây hại này. Thí nghiệm được bố trí với bốn mức
nồng độ bào tử gồm 10⁴, 10⁶, 10⁸ và 10¹⁰ bào tử/mL và theo dõi liên tục trong 10 ngày sau xử lý. Các chỉ tiêu
đánh giá bao gồm tỷ lệ chết tích lũy, thời gian gây chết trung bình, số lượng con cái sinh ra và số lượng con cái
chết tự nhiên trong quần thể rầy mềm. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu lực phòng trừ của cả hai chủng nấm
tăng theo nồng độ bào tử, ở nồng độ cao nhất (10¹⁰ bào tử/mL), cả B. Bassiana (BbWs) và M. Anisopliae (Ma3b)
đều ghi nhận tỷ lệ rệp chết đạt 100%, tương ứng vào ngày thứ 6 và ngày thứ 7 sau xử lý, đồng thời rút ngắn thời
gian gây chết trung bình xuống còn 2,2 - 2,5 ngày. Kết quả cũng cho thấy, khả năng sinh sản của rầy mềm bị ức
chế rõ rệt ở nồng độ này với số lượng con cái sinh ra giảm xuống mức thấp nhất, trung bình chỉ còn 0 cá thể ở
nghiệm thức xử lý BbWs và 5,5 cá thể ở nghiệm thức xử lý Ma3b. Ngược lại, tại nồng độ thấp nhất (10⁴ bào
tử/mL), hiệu lực kiểm soát rầy mềm của cả hai chủng nấm giảm đáng kể, quần thể rầy mềm vẫn duy trì khả năng
sinh sản cao, trong đó Ma3b ghi nhận trung bình 67,75 ấu trùng được sinh ra và 38,25 cá thể bị tử vong, trong
khi BbWs ghi nhận 24,75 ấu trùng được sinh ra và 3,75 cá thể bị tử vong tương ứng. Kết quả về liều lượng và
nồng độ gây chết cũng cho thấy độc tính của hai chủng nấm này, trong đó, Ma3b thể hiện tính độc cao hơn (LC₅₀
= 5,17 so với 5,33 log₁₀ bào tử/mL) và tốc độ gây chết ở nồng độ cao (LT₅₀ = 1,18 ngày so với 1,38 ngày), trong
khi BbWs vượt trội hơn về khả năng ức chế sinh sản của rầy mềm. Từ những kết quả trên cho thấy cả hai chủng
nấm nghiên cứu đều có tiềm năng kiểm soát rầy mềm tốt trong phòng thí nghiệm ở nồng độ 10¹⁰ bào tử/mL. Cần
tiếp tục nghiên cứu này ở phạm vi nhà lưới và thử nghiện ở điều kiện đồng ruông để có cơ sở khuyến cáo sử
dụng chế phẩm nấm trắng và nấm xanh phòng trừ rầy mềm A. gossypii nhằm hạn chế thiệt hại và đảm bảo tiêu
chuẩn sản phẩm ớt an toàn.