Nghĩa liên nhân trong hợp đồng kinh tế tiếng Việt từ quan điểm ngữ pháp chức năng hệ thống
Tóm tắt
Hợp đồng kinh tế (HĐKT) là một loại diễn ngôn kinh tế thể hiện sự thoả thuận giữa các bên về cách thức xác lập giao kết, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ liên quan đến việc sản xuất, kinh doanh hàng hoá, dịch vụ và các vấn đề khác có liên quan đến hoạt động kinh doanh. Hợp đồng kinh tế quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của từng bên tham gia để xác lập và thực hiện mục đích của mình. Đây được coi là sự giao kết giữa các chủ thể với nhau; do đó các doanh nghiệp cần chú ý những vấn đề liên quan đến tính chất pháp lý của loại hình hợp đồng này.
Bài viết sử dụng khung lý thuyết của Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFG) để tiến hành nghiên cứu nghĩa liên nhân trong các hợp đồng kinh tế tiếng Việt để tìm hiểu những nét đặc trưng về ngôn ngữ của loại văn bản này trên phương diện thức và tình thái. Trong quá trình thu thập ngữ liệu, trên phương diện thức, chúng tôi nhận thấy hợp đồng kinh tế tiếng Việt sử dụng chủ yếu hai loại thức là thức khẳng định và thức phủ định; đồng thời hợp đồng kinh tế tiếng Việt sử dụng hai kiểu tình thái là tình thái hoá (Modalization) và biến thái hoá (Modulation). Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các kiểu tình thái và thức được sử dụng để diễn đạt nghĩa liên nhân nhằm phỏng đoán khả năng xảy ra của hành động, thể hiện bổn phận, trách nhiệm, nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng; đồng thời miêu tả các điều khoản mà các bên cùng cam kết. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu cũng giúp cho người viết nhận thức và nâng cao năng lực ngôn ngữ trong việc soạn thảo các hợp đồng kinh tế tiếng Việt.