Policies - Procedures

CHƯƠNG IV. LIÊM CHÍNH KHOA HỌC VÀ QUẢN LÝ DỮ LIỆU

        Điều 17. Nguyên tắc liêm chính khoa học

        1. Cam kết trung thực, khách quan

        a) Tạp chí cam kết duy trì các chuẩn mực về liêm chính khoa học và đạo đức xuất bản phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam và thông lệ quốc tế về liêm chính khoa học trong toàn bộ quy trình biên tập, phản biện, xuất bản.

        b) Mọi bài báo được xem xét công bố phải phản ánh trung thực kết quả nghiên cứu, không bóp méo dữ liệu, không che giấu thông tin và không xuyên tạc kết luận khoa học.

        c) Tác giả, phản biện viên và thành viên Ban Biên tập có trách nhiệm tuân thủ nguyên tắc trung thực, khách quan, minh bạch, trách nhiệm, tôn trọng, công bằng và độc lập trong các hoạt động, tránh mọi hình thức thiên vị hoặc xung đột lợi ích.

        d) Tạp chí áp dụng và tuân thủ đầy đủ Nguyên tắc đạo đức xuất bản của COPE và các quy định Pháp luật hiện hành.

        2. Quy định về hành vi bị cấm

        a) Nghiêm cấm mọi hành vi đạo văn, ví dụ như: sao chép, tái sử dụng hoặc dịch lại nội dung của người khác mà không trích dẫn và không được phép sử dụng.

        b) Cấm công bố trùng lặp cùng một nội dung tại nhiều tạp chí khác nhau hoặc gửi đồng thời cùng một bài tới nhiều nơi.

        c) Cấm giả mạo, chỉnh sửa hoặc ngụy tạo dữ liệu, hình ảnh, kết quả nghiên cứu nhằm làm sai lệch bản chất khoa học.

        d) Cấm ghi tên tác giả không có đóng góp thực tế hoặc bỏ sót tác giả có đóng góp đáng kể.

        đ) Cấm sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo để tạo dữ liệu, hình ảnh, trích dẫn hoặc nội dung giả mạo.

        e) Cấm mọi hành vi can thiệp trái phép vào quy trình phản biện, tiết lộ thông tin mật hoặc lợi dụng vai trò phản biện để phục vụ lợi ích cá nhân.

        g) Cấm các hành vi thao túng trích dẫn; giả mạo phản biện viên; can thiệp, thao túng quy trình phản biện; mua bán, môi giới bài báo; sử dụng dữ liệu, hình ảnh, bản đồ, tư liệu không có quyền hợp pháp; không khai báo tài trợ hoặc xung đột lợi ích.

        h) Tùy tính chất, mức độ vi phạm, Tạp chí có thể áp dụng các biện pháp: từ chối bản thảo, dừng xử lý, yêu cầu giải trình, thông báo cho cơ quan chủ quản/cơ quan công tác của tác giả, đính chính, rút bài hoặc các biện pháp khác theo quy định pháp luật và chính sách của Tạp chí.

        Điều 18. Kiểm tra đạo văn và sử dụng trí tuệ nhân tạo

        1. Quy định sử dụng phần mềm kiểm tra đạo văn

        a) Tất cả các bản thảo gửi đến Tạp chí phải được kiểm tra đạo văn trước khi gửi phản biện bằng phần mềm chuyên dụng như iThenticate, Turnitin hoặc Crossref Similarity Check.

        b) Tỷ lệ tương đồng tham khảo thông thường không vượt quá 20%, sau khi loại trừ tài liệu tham khảo, trích dẫn hợp lệ, thuật ngữ chung và các phần bắt buộc về phương pháp.

        c) Các bài có tỷ lệ tương đồng vượt mức quy định hoặc phát hiện có hành vi sao chép phải được báo cáo Tổng Biên tập và tạm dừng xử lý cho đến khi có kết luận xác minh.

        d) Việc kiểm tra đạo văn được thực hiện bởi Ban Trị sự, kết quả được lưu trong hồ sơ điện tử của bài báo, và là căn cứ pháp lý khi xét duyệt xuất bản.

        e) Trường hợp phát hiện đạo văn sau khi bài đã công bố, Ban Biên tập có quyền rút bài và thông báo công khai theo quy định tại Điều 16.

        2. Sử dụng trí tuệ nhân tạo trong viết và biên tập

        a) Tác giả không được sử dụng công cụ AI để tạo dữ liệu, hình ảnh, biểu đồ, kết quả phân tích hoặc trích dẫn giả mạo trong bài viết.

        b) Tác giả được phép sử dụng AI hỗ trợ chỉnh sửa ngôn ngữ, cấu trúc câu hoặc kiểm tra chính tả, nhưng phải khai báo rõ ràng.

        c) AI không được coi là đồng tác giả hoặc người đóng góp học thuật và không có quyền sở hữu trí tuệ đối với bài báo.

        d) AI không được ghi là tác giả, không thay thế trách nhiệm học thuật của tác giả và không được sử dụng để tạo dữ liệu, kết quả, hình ảnh, trích dẫn hoặc nội dung giả mạo.

        đ) Ban Biên tập và phản biện viên có thể sử dụng công cụ kỹ thuật để hỗ trợ phát hiện dấu hiệu sử dụng AI không minh bạch; kết quả kiểm tra chỉ là căn cứ tham khảo và phải được đánh giá kết hợp với xem xét chuyên môn.

        e) Việc sử dụng AI không minh bạch, dẫn đến sai lệch nội dung hoặc gian lận học thuật, sẽ bị xử lý.

        Điều 19. Khai báo xung đột lợi ích (COI) và đóng góp tác giả (CRediT)

        1. Khai báo xung đột lợi ích

        a) Xung đột lợi ích là bất kỳ tình huống nào trong đó lợi ích cá nhân, tài chính, nghề nghiệp hoặc học thuật của tác giả, phản biện viên hoặc biên tập viên có thể ảnh hưởng, hoặc bị cho là ảnh hưởng, đến tính khách quan, độc lập trong nghiên cứu, phản biện và xuất bản.

        b) Tác giả, phản biện viên và biên tập viên có nghĩa vụ khai báo trung thực tất cả các mối quan hệ hoặc lợi ích có thể tạo ra xung đột, bao gồm nhưng không giới hạn ở tài trợ nghiên cứu, hợp đồng hoặc thù lao tài chính; quan hệ họ hàng, cộng tác khoa học, đồng nghiệp cùng cơ quan; lợi ích học thuật, cạnh tranh hoặc các lợi ích hoặc quan hệ khác có thể ảnh hưởng hoặc được cho là ảnh hưởng đến tính khách quan trong nghiên cứu, phản biện, biên tập và xuất bản.

        c) Tác giả phải nộp Biểu mẫu khai báo COI kèm theo bản thảo; phản biện viên và biên tập viên phải tự đánh giá và thông báo COI trước khi nhận nhiệm vụ.

        d) Mọi thông tin khai báo COI của tác giả sẽ được công bố công khai trong phần hoặc phần cuối bài báo, nếu có liên quan đến nội dung nghiên cứu.

        đ) Trường hợp phát hiện COI không khai báo hoặc khai báo không trung thực, Ban Biên tập có quyền tạm dừng xử lý bài, hủy kết quả phản biện hoặc rút bài theo quy trình đạo đức công bố.

        e) Biên tập viên hoặc thành viên Ban Biên tập có xung đột lợi ích với bản thảo phải từ chối xử lý bản thảo đó và báo cáo Tổng Biên tập để phân công người khác.

        2. Thông tin về đóng góp tác giả

        a) Tạp chí áp dụng chuẩn CRediT để minh bạch hóa mức độ đóng góp của từng thành viên trong công trình.

        b) Mỗi tác giả xác nhận rõ vai trò của mình theo 14 mục đóng góp, gồm: Xây dựng ý tưởng, Phương pháp, Phần mềm, Kiểm chứng, Phân tích hoặc thống kê dữ liệu, Thực hiện nghiên cứu, Cung cấp tài nguyên, Quản lý dữ liệu, Soạn thảo bản thảo gốc, Hiệu đính và chỉnh sửa, Minh họa, Giám sát chuyên môn, Quản lý và điều phối nghiên cứu, Huy động hoặc quản lý nguồn kinh phí.

        c) Thông tin CRediT được ghi rõ trong phần “Đóng góp tác giả” của bài báo, hiển thị công khai trên website và trong metadata.

        d) Các thay đổi về vai trò hoặc danh sách tác giả sau khi phản biện phải được tất cả đồng tác giả đồng thuận bằng văn bản và được Ban Biên tập chấp thuận.

        e) Tạp chí có quyền yêu cầu xác minh đóng góp của tác giả trong trường hợp có khiếu nại, tranh chấp hoặc nghi ngờ gian lận học thuật.

        Điều 20. Quản lý, chia sẻ và bảo vệ dữ liệu nghiên cứu

        1. Chính sách chia sẻ dữ liệu mở

        a) Tạp chí khuyến khích và hỗ trợ chính sách dữ liệu mở nhằm tăng tính minh bạch, khả năng xác minh và tái sử dụng dữ liệu nghiên cứu.

        b) Tác giả có thể cung cấp dữ liệu gốc (bao gồm bộ số liệu, mã nguồn, hình ảnh, bảng biểu, biểu đồ hoặc mô hình) liên quan đến kết quả nghiên cứu, để các nhà khoa học khác có thể kiểm chứng hoặc sử dụng hợp pháp.

        c) Khi gửi bài, tác giả cần gửi kèm hoặc nêu rõ địa chỉ lưu trữ dữ liệu.

        d) Dữ liệu nghiên cứu được khuyến khích quản lý, chia sẻ theo nguyên tắc FAIR và giấy phép sử dụng phù hợp, trừ trường hợp bị hạn chế vì lý do bảo mật, quyền sở hữu trí tuệ, dữ liệu cá nhân, đạo đức nghiên cứu hoặc thỏa thuận tài trợ.

        đ) Tạp chí có quyền yêu cầu tác giả cung cấp dữ liệu gốc để xác minh tính xác thực trong quá trình phản biện, hoặc sau khi bài được công bố nếu có nghi ngờ về kết quả nghiên cứu. Trường hợp dữ liệu không thể chia sẻ công khai (do ràng buộc bản quyền, bảo mật quốc gia, hoặc điều khoản tài trợ), tác giả phải nêu lý do cụ thể và cung cấp mô tả phương pháp, metadata hoặc thông tin thay thế ở mức không vi phạm yêu cầu bảo mật, quyền sở hữu trí tuệ, dữ liệu cá nhân, đạo đức nghiên cứu hoặc thỏa thuận tài trợ.

        2. Quy định bảo mật dữ liệu cá nhân

        a) Mọi dữ liệu cá nhân, thông tin nhận dạng hoặc dữ liệu nhạy cảm (ví dụ như: tên, địa chỉ, số điện thoại, hình ảnh, mẫu sinh học, thông tin sức khỏe) được sử dụng trong nghiên cứu phải được thu thập, lưu trữ và xử lý theo quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

        b) Tác giả phải được sự đồng ý tự nguyện bằng văn bản của đối tượng nghiên cứu hoặc cơ quan quản lý dữ liệu trước khi công bố.

        c) Đối với nghiên cứu có yếu tố con người, động vật, mẫu sinh học, dữ liệu cá nhân hoặc dữ liệu nhạy cảm, tác giả phải khai báo rõ văn bản chấp thuận của Hội đồng đạo đức hoặc cơ quan có thẩm quyền, bao gồm số văn bản, ngày cấp và phạm vi chấp thuận.

        d) Tạp chí cam kết không công khai dữ liệu cá nhân gốc trong bất kỳ hình thức nào; chỉ công bố dữ liệu đã được ẩn danh hoặc tổng hợp thống kê.

        đ) Các tệp dữ liệu, hình ảnh hoặc biểu đồ có chứa thông tin nhận dạng cá nhân phải được ẩn danh hoặc mã hóa trước khi nộp cho Tạp chí.

        e) Các bài báo sử dụng hình ảnh, thông tin nhận dạng hoặc dữ liệu cá nhân của cá nhân cụ thể phải có văn bản đồng ý công bố hoặc căn cứ pháp lý phù hợp, trừ trường hợp dữ liệu đã được ẩn danh hoàn toàn theo quy định.

        g) Mọi vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân có thể dẫn đến từ chối xử lý hoặc rút bài theo quy định.

 

CHƯƠNG V. CHÍNH SÁCH TRUY CẬP MỞ VÀ XUẤT BẢN ĐIỆN TỬ

        Điều 21. Chính sách truy cập mở

        1. Hình thức truy cập và giấy phép sử dụng (CC BY 4.0)

        a) Tạp chí xuất bản toàn bộ nội dung theo mô hình truy cập mở, cho phép độc giả tự do đọc, tải xuống, sao chép, phân phối, in ấn, trích dẫn và liên kết tới toàn văn bài báo mà không cần xin phép trước, miễn là tuân thủ điều kiện ghi nhận tác giả và nguồn xuất bản.

        b) Mọi bài báo được xuất bản đều được Tạp chí cấp phép theo Giấy phép CC BY 4.0. Theo giấy phép này, người sử dụng có quyền Chia sẻ, sao chép và phân phối lại tác phẩm dưới bất kỳ hình thức hoặc phương tiện nào; Chỉnh sửa, trích dẫn, xây dựng trên tác phẩm cho mục đích học thuật, thương mại hoặc phi thương mại với điều kiện phải ghi rõ tên tác giả, tạp chí, và liên kết DOI của bài báo, đồng thời chỉ ra nếu có chỉnh sửa.

        c) Tác giả giữ bản quyền đối với bài báo theo quy định pháp luật; Tạp chí giữ quyền xuất bản lần đầu, quyền lưu trữ, phân phối và phổ biến bài báo trên các nền tảng chính thức của Tạp chí theo giấy phép CC BY 4.0.

        d) Tạp chí khuyến khích các tổ chức, cơ sở đào tạo và thư viện trích dẫn, sử dụng hoặc tích hợp bài báo trong hệ thống truy cập mở nhằm lan tỏa tri thức khoa học Việt Nam ra quốc tế.

        2. Nghĩa vụ trích dẫn khi sử dụng lại bài báo

        a) Mọi tổ chức, cá nhân khi sử dụng lại, trích dẫn hoặc tái xuất bản nội dung bài báo từ Tạp chí phải ghi rõ nguồn trích dẫn đầy đủ, bao gồm: tên tác giả, năm xuất bản, tiêu đề bài báo, tên tạp chí, tập/số, số trang, DOI bài viết.

        b) Việc sử dụng lại, chỉnh sửa hoặc xây dựng trên nội dung bài báo không được làm sai lệch ý nghĩa, kết luận hoặc dữ liệu của tác giả và phải ghi rõ nếu có chỉnh sửa theo điều kiện của giấy phép CC BY 4.0.

        c) Trong trường hợp nội dung được trích dẫn hoặc sử dụng lại trong ấn phẩm thương mại, người sử dụng phải tuân thủ đúng điều kiện của giấy phép CC BY 4.0 và không được gắn thương hiệu sai lệch về nguồn gốc bài báo.

        d) Mọi vi phạm về trích dẫn, sử dụng sai mục đích hoặc xuyên tạc nội dung bài báo sẽ bị xem là vi phạm điều kiện giấy phép sử dụng, quyền tác giả, quyền liên quan và chuẩn mực trích dẫn học thuật và có thể bị xử lý theo quy định pháp luật và chính sách của Tạp chí.

        Điều 22. Hệ thống xuất bản điện tử

        1. Trang web chính thức của Tạp chí

        a) Tạp chí duy trì trang thông tin điện tử chính thức tại địa chỉ: https://vjas.vn, là kênh xuất bản, quản lý và tra cứu toàn văn bài báo khoa học của Học viện.

        b) Hệ thống vận hành trên nền tảng Open Journal Systems (OJS), bảo đảm tuân thủ các chuẩn quốc tế về xuất bản khoa học trực tuyến, gồm: đăng ký người dùng, nộp bài, phản biện, biên tập, duyệt đăng và lưu chiểu điện tử.

        c) Trang web được tích hợp đầy đủ các tính năng kỹ thuật: giao diện song ngữ (Việt - Anh), tìm kiếm bài theo từ khóa, tên tác giả, DOI, năm xuất bản, và chức năng trích dẫn tự động.

        d) Mỗi bài báo có metadata chuẩn Crossref, hiển thị giấy phép sử dụng CC BY 4.0, ngày nhận, duyệt đăng, công bố, và thông tin trích dẫn rõ ràng.

        đ) Toàn bộ dữ liệu, tệp PDF, hình ảnh và metadata bài báo được sao lưu định kỳ và bảo mật theo quy định hiện hành.

        2. Liên kết với các cơ sở dữ liệu quốc tế (OAI-PMH, Crossref, DOAJ, Scopus)

        a) Tạp chí bảo đảm khả năng liên thông dữ liệu với các hệ thống xuất bản và chỉ mục quốc tế thông qua giao thức OAI-PMH (Open Archives Initiative - Protocol for Metadata Harvesting), cho phép các cơ sở dữ liệu trích xuất metadata bài báo tự động.

        b) Tạp chí từng bước chuẩn hóa metadata, quy trình xuất bản và hạ tầng kỹ thuật nhằm đáp ứng yêu cầu của các cơ sở dữ liệu, hệ thống chỉ mục học thuật phù hợp, bao gồm DOAJ, Scopus, Web of Science và các hệ thống chỉ mục học thuật khác khi đáp ứng điều kiện.

        c) Tạp chí từng bước triển khai API hoặc giải pháp kết nối dữ liệu phù hợp nhằm phục vụ thống kê, chia sẻ metadata, theo dõi truy cập, tải xuống và trích dẫn bài báo theo thời gian thực.

        d) Tạp chí định kỳ rà soát, nâng cấp và kiểm thử hệ thống xuất bản điện tử nhằm bảo đảm tính ổn định, an toàn, tốc độ và khả năng tương thích quốc tế.

        Điều 23. Lưu chiểu điện tử và an toàn thông tin

        1. Trách nhiệm nộp lưu chiểu bản in và bản điện tử

        a) Tạp chí thực hiện nghĩa vụ lưu chiểu theo quy định của Luật Báo chí, bao gồm cả bản in và bản điện tử của từng số xuất bản.

        b) Mỗi số Tạp chí được nộp lưu chiểu tại Cục Báo chí, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, đồng thời lưu trữ nội bộ tại Học viện và sao lưu trong hệ thống lưu trữ số của Tạp chí.

        c) Phiên bản điện tử của bài báo được đăng ký mã DOI và metadata Crossref, bảo đảm khả năng truy xuất, liên kết và trích dẫn lâu dài.

        d) Tạp chí từng bước triển khai hoặc tham gia các giải pháp bảo tồn số như PKP Preservation Network, LOCKSS, CLOCKSS hoặc giải pháp tương đương khi đáp ứng điều kiện kỹ thuật, tài chính và pháp lý, nhằm duy trì bản sao lưu dự phòng tại nhiều máy chủ độc lập.

        đ) Bản in, bản điện tử và hồ sơ xuất bản của Tạp chí được lưu giữ theo quy định về lưu chiểu, lưu trữ, quy định của Học viện và pháp luật có liên quan, bảo đảm phục vụ công tác kiểm tra, tra cứu và thẩm định học thuật.

        2. Quy định bảo mật và lưu trữ dữ liệu trên hệ thống

        a) Toàn bộ dữ liệu bài báo, hồ sơ phản biện, bản thảo, tệp hình ảnh và thông tin cá nhân của tác giả, phản biện viên, biên tập viên được lưu trữ và bảo mật tuyệt đối trong hệ thống OJS của Tạp chí.

        b) Hệ thống được bảo vệ bởi các lớp xác thực người dùng, mã hóa SSL/TLS, sao lưu định kỳ và tường lửa bảo mật, tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quy định của Học viện.

        c) Truy cập vào dữ liệu nội bộ chỉ được cấp quyền cho những người có trách nhiệm trực tiếp, trên cơ sở đăng nhập định danh.

        d) Dữ liệu sao lưu định kỳ được lưu giữ tại máy chủ nội bộ của Học viện và kho lưu trữ đám mây bảo mật, có kiểm tra tự động tính toàn vẹn tệp tin.

        e) Tạp chí định kỳ kiểm tra an ninh mạng, cập nhật phần mềm, vá lỗi bảo mật và đào tạo nhân sự vận hành nhằm phòng ngừa rủi ro mất mát hoặc rò rỉ thông tin.

        f) Mọi vi phạm liên quan đến bảo mật hoặc xâm nhập trái phép hệ thống đều bị xử lý theo quy định của pháp luật Việt Nam và quy chế nội bộ của Học viện.