Nghiên cứu đặc điểm cắt lớp vi tính trong đánh giá xâm lấn màng phổi tạng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ
The value of computed tomography in evaluating visceral pleural invasion in patients with non–small cell Lung cancers
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm khoảng 88,5% các trường hợp ung thư phổi nguyên phát và là nguyên nhân chính gây tử vong do ung thư trên phạm vi toàn cầu. Việc phân giai đoạn ung thư theo hệ thống TNM ảnh hưởng đến chẩn đoán, kế hoạch điều trị và tiên lượng bệnh. Xâm lấn màng phổi tạng là một trong những yếu tố quan trọng trong hệ thống phân loại TNM phiên bản thứ tám, đồng thời đã được công nhận là một chỉ số quan trọng trong tiên lượng ở bệnh nhân mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ. Vì vậy, đánh giá xâm lấn màng phổi tạng trước phẫu thuật là quan trọng để xác định chiến lược điều trị cho bệnh nhân. Cắt lớp vi tính là phương tiện hình ảnh học giúp sàng lọc và chẩn đoán sớm ung thư phổi, một số đặc điểm trên cắt lớp vi tính gợi ý xâm lấn màng phổi tạng, đồng thời đánh giá được khá chính xác các giai đoạn phát triển của bệnh.
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm hình ảnh xâm lấn màng phổi tạng trên cắt lớp vi tính ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và xác định mối tương quan của đặc điểm này với kết quả phẫu thuật.
Đối tượng, phương pháp: Nghiên cứu được thiết kế theo kiểu hồi cứu, mô tả cắt ngang gồm 83 trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ, trong đó 37 trường hợp không có xâm lấn màng phổi và 46 trường hợp có xâm lấn màng phổi dựa trên kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh, được chụp cắt lớp vi tính trước khi phẫu thuật cắt u phổi từ tháng 01/2022 đến hết tháng 04/2025, tại Bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh.
Kết quả: Trong 83 trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ, có 79 nốt đặc và 4 nốt bán đặc. Có 46 nốt tiếp giáp màng phổi và 37 nốt kèm đuôi màng phổi. Xâm lấn màng phổi tạng thường gặp hơn ở nốt tiếp giáp màng phổi so với nốt kèm đuôi màng phổi (73,9% so với 26,1%, p < 0,001). Trong phân tích đơn biến, diện tích bề mặt tiếp xúc của khối u (OR = 1,03; KTC 95%: 1,0002 – 1,07; p = 0,049), chiều dài tiếp xúc màng phổi dài nhất của khối u (OR = 1,07; KTC 95%: 1,01 – 1,14; p = 0,028), tỷ lệ chiều dài tiếp xúc màng phổi trên kích thước (OR = 1,05; KTC 95%: 1,01 – 1,09; p = 0,01), dấu hiệu con sứa (OR = 48,33; KTC 95%: 4,15 – 562,42; p = 0,002) là các yếu tố tiên lượng cho xâm lấn màng phổi tạng. Trong phân tích đa biến, diện tích bề mặt tiếp xúc của khối u (OR = 1,09; KTC 95%: 1,003 – 1,18; p = 0,042), dấu hiệu con sứa (OR = 22,83; KTC 95%: 2,32 – 224,29; p = 0,007), dấu hiệu đa dải màng phổi (OR = 9,32; KTC 95%: 1,15 – 75,90; p = 0,037) là các yếu tố tiên lượng độc lập cho xâm lấn màng phổi tạng.
Kết luận: Ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, các dấu hiệu trên cắt lớp vi tính giúp đánh giá xâm lấn màng phổi tạng là dấu hiệu con sứa, diện tích bề mặt tiếp xúc của khối u, chiều dài tiếp xúc màng phổi dài nhất của khối u, tỷ lệ chiều dài tiếp xúc màng phổi trên kích thước (đối với nốt tiếp giáp màng phổi), và dấu hiệu đa dải màng phổi (đối với nốt kèm đuôi màng phổi).
Abstract
Background: Non-small cell lung cancer (NSCLC) accounts for approximately 88.5% of primary lung cancers and is the leading cause of cancer-related mortality worldwide. The staging of cancer according to the TNM system influences diagnosis, treatment planning, and prognosis. Visceral pleural invasion is one of the important factors in the eighth edition of the TNM classification system, and it has also been recognized as a critical prognostic indicator in patients with non-small cell lung cancer. Therefore, preoperative evaluation of visceral pleural invasion is essential for determining the treatment strategy for patients. Computed tomography is an imaging modality that facilitates screening and early diagnosis of lung cancer. Certain features observed on CT suggest visceral pleural invasion and allow reasonably accurate assessment of the disease stages.
Objectives: Describe the CT imaging features of visceral pleural invasion in patients with non-small cell lung cancer and determine the correlation of these features with surgical outcomes.
Methods: A retrospective cross-sectional study. We performed a review of 83 patients with NSCLC, including 37 cases without VPI and 46 cases with VPI, confirmed by surgical and histopathological report. These patients had computed tomography before lobectomy from January 2022 to April 2025, at Ho Chi Minh City Oncology Hospital.
Results: In 83 cases of NSCLC, there were 79 solid nodules and 4 subsolid nodules. There were 46 pleural-attached nodules and 37 pleural-tag nodules. VPI was significantly more frequent in pleural-attached nodules than in pleural-tag nodules (73.9% vs. 26.1%, p < 0.001). In univariate analysis, contact surface area (OR = 1.03; 95% CI: 1.0002–1.07; p = 0.049), the longest pleural contact length (OR = 1.07; 95% CI: 1.01–1.14; p = 0.028), contact length–to-size ratio (OR = 1.05; 95% CI: 1.01–1.09; p = 0.01), and jellyfish sign (OR = 48.33; 95% CI: 4.15–562.42; p = 0.002) were prognostic factors for VPI. In multivariate analysis, contact surface area (OR = 1.09; 95% CI: 1.003–1.18; p = 0.042), jellyfish sign (OR = 22.83; 95% CI: 2.32–224.29; p = 0.007), and multiple pleural tags sign (OR = 9.32; 95% CI: 1.15–75.90; p = 0.037) were independent prognostic factors for VPI.
Conclusions: For patients with NSCLC, CT predictors of VPI were the jellyfish sign, contact surface area, the longest pleural contact length, contact length–to-size ratio (pleural-attached nodules), and multiple pleural tags to different pleura surfaces (pleural-tag nodules).
DOI: 10.59715/pntjmp.5.1.9