Hiệu quả và an toàn của điều trị nội bàng quang với hyaluronic acid và chondroitin sulfate trong phòng ngừa viêm bàng quang tái phát ở phụ nữ
Efficacy and safety of intravesical instillation with hyaluronic acid and chondroitin sulfate in preventing recurrent cystitis in women
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Viêm bàng quang không phức tạp tái phát là một thách thức lâm sàng trong bối cảnh vi khuẩn đề kháng với kháng sinh gia tăng. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng kéo dài có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc, do đó các biện pháp phòng ngừa không dùng kháng sinh đang thu hút sự quan tâm. Điều trị nội bàng quang bằng hyaluronic acid (HA) và chondroitin sulfate (CS), là các thành phần chính của lớp glycosaminoglycan (GAG) trong niêm mạc bàng quang, đã được nghiên cứu như một hướng can thiệp tiềm năng.
Mục tiêu: Tỷ lệ viêm bàng quang tái phát sau 6 tháng và các tác dụng phụ liên quan đến phương pháp điều trị nội bàng quang bằng HA/CS.
Phương pháp: Nghiên cứu mô tả loạt ca bệnh trên các bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán viêm bàng quang tái phát của Hội Tiết niệu châu Âu (≥ 2 đợt tái phát viêm bàng quang trong 6 tháng hoặc ≥ 3 đợt trong 1 năm). Các bệnh nhân được điều trị bằng HA/CS nội bàng quang theo phác đồ: 1 lần/tuần trong 4 tuần đầu, 1 lần/2 tuần trong tháng kế tiếp và 1 lần vào tháng thứ ba. Kết quả được theo dõi trong 6 tháng, với biến số chính là số đợt nhiễm khuẩn có triệu chứng và các tác dụng phụ liên quan đến điều trị như cảm giác bàng quang và niệu đạo, triệu chứng đường tiết niệu dưới, tiểu máu đại thể.
Kết quả: Có 14 TH nữ tham gia nghiên cứu, tuổi trung bình 49,8 ± 11,7 tuổi. Kết quả cấy nước tiểu E. Coli 11 TH (78,6%), Klebsiella Pneumonia 3 TH (21,4%), ESBL (+) 4 TH (28,6%). Kết quả có 12 TH (85,7%) bệnh nhân không ghi nhận tái phát trong vòng 6 tháng theo dõi. Tác dụng phụ chủ yếu là nhẹ, bao gồm 1 TH cảm giác nóng rát niệu đạo và tiểu gấp 2 TH. Không ghi nhận trường hợp tiểu khó hay tiểu máu đại thể.
Kết luận: Kết quả ban đầu cho thấy liệu pháp nội bàng quang bằng HA/CS có hiệu quả và an toàn trong phòng ngừa viêm bàng quang không phức tạp tái phát.
Abstract
Background: Recurrent cystitis poses a significant clinical challenge, particularly in the era of rising antibiotic resistance. Prolonged prophylactic antibiotic use may contribute to antimicrobial resistance, thereby increasing interest in non-antibiotic preventive strategies. Intravesical therapy using hyaluronic acid (HA) and chondroitin sulfate (CS), the primary components of the glycosaminoglycan (GAG) layer of the bladder mucosa, has been investigated as a potential intervention.
Objective: Recurrent cystitis rate after 6 months and treatment-related adverse effects of intravesical instillation with HA/CS.
Methods: This was a case series study involving patients who met the diagnostic criteria for recurrent uncomplicated cystitis as defined by the European Association of Urology (≥ 2 episodes within 6 months or ≥ 3 episodes within 1 year). Patients received intravesical instillations of HA/CS following a structured schedule: once weekly for the first 4 weeks, biweekly during the subsequent month, and a final instillation one month later. Outcomes were assessed over a 6-month follow-up period, focusing on the number of symptomatic cystitis episodes and treatment-related adverse effects, including bladder and urethral discomfort, lower urinary tract symptoms, and gross hematuria.
Results: There are 14 female cases participating in the study, with an average age of 49.8 ± 11.7 years. The urine culture results showed E. coli in 11 cases (78.6%) and Klebsiella pneumoniae in 3 cases (21.4%). ESBL (+) was found in 4 cases (28.6%). Finally, 12 cases (85.7%) of patients did not report any recurrence within 6 months of follow-up. The main side effects were mild, including 1 case of a burning sensation in the urethra and 2 cases of urgency. No cases of voiding symptoms or gross hematuria were observed.
Conclusion: The early results show that intravesical therapy with HA/CS appears to be a safe and effective option for preventing recurrent uncomplicated cystitis.
DOI: 10.59715/pntjmp.5.1.23