Hướng dẫn tác giả

Tác giả cần đọc kỹ Mục đích và Phạm vi, các chính sách xuất bản và hướng dẫn dưới đây trước khi gửi bản thảo. Bản thảo phải được chuẩn bị theo Mẫu bài viết của Tạp chí và gửi qua hệ thống trực tuyến tại website của Tạp chí. Mẫu hiện hành quy định cấu trúc IMRAD, tóm tắt song ngữ, trình bày hình, bảng, công thức và trích dẫn theo kiểu đánh số.

1. Điều kiện gửi bài

Tạp chí xem xét bản thảo khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Phù hợp với mục đích, phạm vi và lĩnh vực công bố của Tạp chí;
  • Có nội dung khoa học, tính mới và giá trị lý luận hoặc thực tiễn;
  • Chưa được công bố toàn bộ hoặc phần lớn nội dung trên một tạp chí, sách, kỷ yếu hoặc ấn phẩm khác;
  • Không đồng thời được gửi đến một cơ quan xuất bản khác;
  • Tất cả tác giả đã đọc, đồng ý với nội dung bản thảo và chấp thuận việc gửi bài;
  • Danh sách tác giả phản ánh đúng những người có đóng góp học thuật đáng kể;
  • Các dữ liệu, hình ảnh, bảng biểu và tài liệu của bên thứ ba đã được sử dụng hợp pháp;
  • Các yêu cầu về đạo đức nghiên cứu, đồng thuận tham gia và bảo vệ dữ liệu cá nhân đã được thực hiện khi áp dụng;
  • Các nguồn tài trợ, xung đột lợi ích và việc sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo đã được khai báo đầy đủ;
  • Bản thảo tuân thủ mẫu trình bày và các chính sách của Tạp chí.

Bản thảo không đáp ứng yêu cầu về phạm vi, hình thức, hồ sơ hoặc có dấu hiệu vi phạm liêm chính học thuật có thể bị từ chối tại bước sơ duyệt.

2. Các loại bài được tiếp nhận

Tạp chí xem xét các loại bản thảo sau:

2.1. Bài nghiên cứu gốc

Trình bày kết quả mới của một nghiên cứu lý thuyết, thực nghiệm, khảo sát, mô phỏng hoặc ứng dụng. Bài nghiên cứu gốc thường được trình bày theo cấu trúc IMRAD.

2.2. Bài tổng quan

Tổng hợp, phân tích và đánh giá có hệ thống tình hình nghiên cứu của một chủ đề; xác định xu hướng, khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo.

2.3. Bài thông tin khoa học

Cung cấp thông tin khoa học, công nghệ hoặc chuyên môn phù hợp với tôn chỉ, mục đích và phạm vi của Tạp chí.

Tác giả phải xác định đúng loại bài khi gửi bản thảo. Hội đồng Biên tập có quyền điều chỉnh loại bài trên cơ sở nội dung và kết quả phản biện.

3. Hồ sơ gửi bài

Tác giả gửi bản thảo hoàn chỉnh theo mẫu và quy định của Tạp chí. Bản thảo phải có đầy đủ:

  • Tên bài bằng tiếng Việt và tiếng Anh;
  • Họ tên tác giả, đơn vị công tác và email tác giả liên hệ;
  • Tóm tắt và từ khóa bằng tiếng Việt và tiếng Anh;
  • Nội dung bài viết, hình, bảng, công thức và tài liệu tham khảo;
  • Các tuyên bố về đóng góp tác giả, nguồn tài trợ, xung đột lợi ích, dữ liệu và đạo đức nghiên cứu, nếu áp dụng.

Tệp bản thảo được gửi ở định dạng DOCX; tên tệp viết không dấu và đặt theo tên bài báo. Khi nộp bản sửa, tác giả phải gửi bản thảo đã chỉnh sửa, trong đó các nội dung sửa đổi hoặc bổ sung được tô màu vàng, kèm theo bản giải trình chi tiết các ý kiến phản biện, nếu có.

4. Ngôn ngữ và hình thức trình bày

Bản thảo được viết bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, soạn thảo bằng Microsoft Word và trình bày theo mẫu mới nhất của Tạp chí. Bài viết sử dụng khổ giấy A4, bố cục hai cột, thông thường dài từ 6 đến 10 trang, font Times New Roman, cỡ chữ 12, giãn dòng 1,1; khoảng cách đoạn 4 pt; lề trên và dưới 2,0 cm, lề trái và phải 2,5 cm. Các đề mục được đánh số theo hệ thống thập phân; thuật ngữ, ký hiệu, chữ viết tắt và đơn vị đo lường phải được sử dụng thống nhất trong toàn bộ bản thảo.

5. Tiêu đề, tác giả và đơn vị công tác

5.1. Tiêu đề bài báo

Tiêu đề phải:

  • Ngắn gọn, rõ ràng và phản ánh đúng nội dung nghiên cứu;
  • Thông thường không quá khoảng 20 từ;
  • Không sử dụng chữ viết tắt chưa phổ biến;
  • Không dùng công thức hoặc ký hiệu phức tạp khi không cần thiết;
  • Được trình bày bằng tiếng Việt và tiếng Anh.

5.2. Tên tác giả

Tên tác giả phải được ghi đầy đủ và thống nhất với các công bố khoa học trước đây. Không thêm người không có đóng góp đáng kể và không loại bỏ người đáp ứng điều kiện tác giả.

5.3. Đơn vị công tác

Ghi đầy đủ tên bộ môn, khoa, trường, viện hoặc tổ chức; thành phố và quốc gia. Không sử dụng tên viết tắt của đơn vị khi chưa giới thiệu đầy đủ.

5.4. Tác giả liên hệ

Mỗi bài phải xác định một tác giả liên hệ chịu trách nhiệm:

  • Trao đổi với Tạp chí;
  • Bảo đảm sự đồng thuận của các đồng tác giả;
  • Phản hồi ý kiến phản biện;
  • Kiểm tra bản in thử;
  • Trao đổi sau xuất bản khi cần thiết.

6. Tóm tắt và từ khóa

6.1. Tóm tắt

Bài báo phải có tóm tắt bằng tiếng Việt và tiếng Anh, mỗi phần từ 150 đến 200 từ.

Tóm tắt cần trình bày ngắn gọn:

  • Bối cảnh hoặc vấn đề nghiên cứu;
  • Mục tiêu nghiên cứu;
  • Phương pháp;
  • Kết quả chính, ưu tiên số liệu quan trọng;
  • Kết luận;
  • Ý nghĩa khoa học hoặc thực tiễn.

Tóm tắt không được:

  • Trích dẫn tài liệu tham khảo;
  • Đưa thông tin không có trong nội dung bài;
  • Dùng chữ viết tắt chưa được giải thích;
  • Đưa nhận định chung chung hoặc khẳng định quá mức.

6.2. Từ khóa

Mỗi bài sử dụng từ 5 đến 6 từ khóa bằng tiếng Việt và số lượng tương ứng bằng tiếng Anh.

Từ khóa phải:

  • Phản ánh nội dung cốt lõi của nghiên cứu;
  • Hỗ trợ khả năng tìm kiếm và lập chỉ mục;
  • Được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái;
  • Ngăn cách bằng dấu phẩy;
  • Hạn chế lặp lại toàn bộ các từ đã có trong tiêu đề.

7. Cấu trúc bản thảo

Bài nghiên cứu được trình bày theo cấu trúc IMRAD:

  1. Giới thiệu – Introduction
  2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu – Materials and Methods
  3. Kết quả và thảo luận – Results and Discussion
  4. Kết luận – Conclusions

Sau phần Kết luận là các tuyên bố bắt buộc và Tài liệu tham khảo.

8. Nội dung các phần chính

8.1. Giới thiệu

Phần Giới thiệu cần:

  • Trình bày bối cảnh và tầm quan trọng của vấn đề;
  • Tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu liên quan;
  • Chỉ ra hạn chế hoặc khoảng trống nghiên cứu;
  • Nêu câu hỏi, giả thuyết hoặc mục tiêu nghiên cứu;
  • Làm rõ đóng góp dự kiến của công trình.

Không nên trình bày tổng quan quá dài hoặc đưa kết quả chi tiết của nghiên cứu vào phần này.

8.2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Phần này phải cung cấp đủ thông tin để người khác có thể đánh giá hoặc tái lập nghiên cứu, gồm:

  • Thiết kế nghiên cứu;
  • Đối tượng, vật liệu hoặc mẫu nghiên cứu;
  • Địa điểm và thời gian;
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu;
  • Thiết bị, công cụ và quy trình thí nghiệm;
  • Biến số và chỉ tiêu đánh giá;
  • Phương pháp thu thập dữ liệu;
  • Phương pháp phân tích thống kê;
  • Tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc phần mềm sử dụng;
  • Chấp thuận đạo đức, khi áp dụng.

Phương pháp đã được công bố phải được trích dẫn. Các thay đổi so với phương pháp gốc phải được mô tả.

8.3. Kết quả và thảo luận

Phần Kết quả cần:

  • Trình bày các phát hiện chính theo trình tự hợp lý;
  • Sử dụng bảng và hình khi cần;
  • Không lặp lại toàn bộ số liệu đã có trong bảng hoặc hình;
  • Không loại bỏ kết quả không phù hợp với giả thuyết.

Phần Thảo luận cần:

  • Giải thích ý nghĩa của kết quả;
  • So sánh với các nghiên cứu trước;
  • Phân tích nguyên nhân của sự tương đồng hoặc khác biệt;
  • Làm rõ đóng góp khoa học và thực tiễn;
  • Nêu hạn chế của nghiên cứu;
  • Tránh suy diễn vượt quá dữ liệu.

Kết quả và Thảo luận có thể trình bày chung hoặc tách thành hai mục tùy tính chất nghiên cứu.

8.4. Kết luận

Kết luận phải:

  • Trả lời trực tiếp mục tiêu nghiên cứu;
  • Tóm lược những phát hiện quan trọng;
  • Nêu ý nghĩa trong phạm vi dữ liệu;
  • Không lặp lại nguyên văn phần Tóm tắt;
  • Không đưa kết quả mới;
  • Tránh khẳng định quá mức.

Có thể nêu hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

9. Hình, bảng, công thức và đơn vị

9.1. Hình

Hình phải:

  • Rõ nét và có độ phân giải phù hợp;
  • Được đánh số theo thứ tự xuất hiện;
  • Có chú thích đặt dưới hình;
  • Được dẫn chiếu trong nội dung trước hoặc tại vị trí xuất hiện;
  • Có chú thích cho ký hiệu, màu sắc và các phần của hình;
  • Ghi nguồn nếu được sử dụng hoặc điều chỉnh từ tài liệu khác.

Tác giả chịu trách nhiệm xin phép sử dụng hình có bản quyền.

9.2. Bảng

Bảng phải:

  • Được đánh số theo thứ tự xuất hiện;
  • Có tên đặt phía trên bảng;
  • Chỉ sử dụng các đường kẻ ngang cần thiết;
  • Không sử dụng đường kẻ dọc;
  • Có đơn vị và chú thích rõ ràng;
  • Được dẫn chiếu trong nội dung;
  • Không lặp lại hoàn toàn thông tin đã thể hiện bằng hình.

9.3. Công thức

Công thức phải được soạn bằng công cụ chuyên dụng trong Microsoft Word hoặc MathType.

  • Biến số được viết nghiêng;
  • Hằng số và đơn vị được viết đứng;
  • Công thức được đánh số liên tục;
  • Số công thức đặt trong ngoặc đơn ở phía phải;
  • Các ký hiệu được giải thích ngay sau công thức;
  • Không chèn công thức dưới dạng ảnh nếu có thể biên tập được.

9.4. Đơn vị

Tác giả sử dụng hệ đơn vị quốc tế SI. Giữa số và đơn vị phải có khoảng trắng, ví dụ: 25 MPa; 10 kN; 150 mm; 30 °C.

Ký hiệu, chữ viết tắt và số thập phân phải được sử dụng thống nhất trong toàn bài.

10. Trích dẫn và tài liệu tham khảo

Tạp chí sử dụng hệ thống trích dẫn đánh số theo IEEE.

10.1. Trích dẫn trong nội dung

Tài liệu được đánh số theo thứ tự xuất hiện và đặt trong ngoặc vuông: [1], [2], [3–7]

Tài liệu được trích dẫn lại phải giữ nguyên số đã sử dụng lần đầu. Số trích dẫn đặt trước dấu chấm câu ở cuối câu.

10.2. Danh mục tài liệu tham khảo

Danh mục tài liệu tham khảo phải:

  • Chỉ gồm các tài liệu được trích dẫn trong bài;
  • Liệt kê theo thứ tự xuất hiện, không xếp theo bảng chữ cái;
  • Cung cấp đầy đủ tác giả, tên tài liệu, nguồn công bố, năm, tập, số và trang;
  • Ghi DOI dưới dạng liên kết khi có;
  • Ưu tiên nguồn gốc, tài liệu phản biện và tài liệu gần đây;
  • Hạn chế tài liệu không thể kiểm chứng;
  • Bảo đảm tất cả đường dẫn còn truy cập được tại thời điểm gửi bài.

Bài nghiên cứu gốc thường có khoảng 15–30 tài liệu tham khảo; bài tổng quan có thể sử dụng số lượng lớn hơn tùy phạm vi. Chất lượng và mức độ liên quan quan trọng hơn số lượng tài liệu.

Không áp đặt tỷ lệ trích dẫn trong nước hoặc quốc tế. Tài liệu phải được lựa chọn dựa trên mức độ liên quan khoa học, không nhằm tăng trích dẫn cho tác giả, tổ chức hoặc Tạp chí.

10.3. Ví dụ trình bày

Bài báo tạp chí

[1] A. A. Author and B. B. Author, “Title of article,” Journal Title, vol. 10, no. 2, pp. 100–112, 2025, doi: 10.xxxx/xxxxx.

Sách

[2] A. A. Author, Title of Book, 2nd ed. City, Country: Publisher, 2024.

Bài hội nghị

[3] A. A. Author, “Title of paper,” in Proceedings of the Conference Name, City, Country, 2025, pp. 25–30.

Luận án

[4] A. A. Author, “Title of thesis,” Ph.D. dissertation, Department, University, City, Country, 2024.

Tài liệu trực tuyến

[5] Organization, “Title of document,” Year. [Online]. Available: URL. [Accessed: Jul. 24, 2026].

Tên tác giả và tên tài liệu cần được ghi theo đúng thông tin trên nguồn gốc; không tự ý dịch hoặc đảo thứ tự tên nếu làm sai nhận diện tác giả.

11. Các tuyên bố bắt buộc

Các nội dung dưới đây được đặt sau phần Kết luận và trước Tài liệu tham khảo.

11.1. Đóng góp của tác giả

Author Contributions

Nêu rõ vai trò của từng tác giả, chẳng hạn:

  • Hình thành ý tưởng;
  • Xây dựng phương pháp;
  • Thực nghiệm hoặc thu thập dữ liệu;
  • Phân tích dữ liệu;
  • Viết bản thảo ban đầu;
  • Rà soát và chỉnh sửa;
  • Giám sát;
  • Quản lý dự án.

Có thể áp dụng hệ thống phân loại vai trò đóng góp CRediT. Tất cả tác giả phải phê duyệt bản cuối và chịu trách nhiệm về phần đóng góp của mình.

11.2. Nguồn tài trợ

Funding

Ghi đầy đủ tên cơ quan tài trợ, mã đề tài hoặc dự án và vai trò của nhà tài trợ.

Nếu không có tài trợ, ghi:

Nghiên cứu này không nhận tài trợ cụ thể từ bất kỳ tổ chức nào.

This research received no specific grant from any funding agency.

11.3. Xung đột lợi ích

Conflicts of Interest

Tác giả phải khai báo mọi lợi ích tài chính, nghề nghiệp hoặc quan hệ có thể ảnh hưởng đến nghiên cứu.

Nếu không có, ghi:

Các tác giả tuyên bố không có xung đột lợi ích.

The authors declare no conflicts of interest.

11.4. Tuyên bố về dữ liệu

Data Availability Statement

Nêu:

  • Nơi lưu trữ dữ liệu;
  • Đường dẫn hoặc mã truy cập;
  • Điều kiện tiếp cận;
  • Lý do không thể công khai dữ liệu, nếu có.

Ví dụ:

Dữ liệu hỗ trợ kết quả của nghiên cứu này được cung cấp bởi tác giả liên hệ khi có yêu cầu hợp lý.

The data supporting the findings of this study are available from the corresponding author upon reasonable request.

11.5. Chấp thuận đạo đức và đồng thuận tham gia

Ethics Approval and Informed Consent

Đối với nghiên cứu có người tham gia, khảo sát, dữ liệu cá nhân, động vật hoặc nội dung cần xem xét đạo đức, tác giả phải cung cấp:

  • Tên cơ quan phê duyệt;
  • Số và ngày văn bản;
  • Nội dung đồng thuận tham gia;
  • Căn cứ miễn thẩm định, nếu áp dụng.

Nếu không áp dụng, ghi:

Không áp dụng.

Not applicable.

Không được sử dụng “Không áp dụng” khi nghiên cứu thực tế thuộc diện phải phê duyệt hoặc miễn thẩm định nhưng tác giả không có hồ sơ phù hợp.

11.6. Sử dụng trí tuệ nhân tạo

Use of Artificial Intelligence

Công cụ trí tuệ nhân tạo không được ghi tên là tác giả.

Khi sử dụng AI tạo sinh để hỗ trợ viết, dịch, phân tích, tạo mã hoặc xử lý hình ảnh, tác giả phải:

  • Khai báo tên công cụ, phiên bản và mục đích sử dụng;
  • Kiểm tra tính chính xác của kết quả;
  • Bảo đảm không làm lộ dữ liệu mật hoặc dữ liệu cá nhân;
  • Chịu trách nhiệm hoàn toàn về nội dung cuối cùng.

Không cần khai báo các chức năng kiểm tra chính tả hoặc định dạng thông thường nếu không làm thay đổi nội dung khoa học.

11.7. Lời cảm ơn

Acknowledgments

Ghi nhận cá nhân hoặc tổ chức đã hỗ trợ nghiên cứu nhưng không đáp ứng điều kiện tác giả. Không đưa người vào Lời cảm ơn khi chưa có sự đồng ý của họ.

Các tuyên bố này đã được bổ sung trong mẫu bài cập nhật theo định hướng minh bạch về đóng góp tác giả, tài trợ, xung đột lợi ích, dữ liệu và đạo đức nghiên cứu.

12. Gửi bài trực tuyến

Tác giả gửi bài qua hệ thống trực tuyến tại: https://journalmtu.com

Quy trình cơ bản:

  1. Đăng ký tài khoản;
  2. Đăng nhập;
  3. Tải bản thảo và các tài liệu kèm theo;
  4. Kiểm tra và xác nhận gửi bài;
  5. Theo dõi tình trạng xử lý trên hệ thống.

Tài liệu hướng dẫn hiện hành mô tả việc đăng ký, đăng nhập, khai báo thông tin tác giả và tải bản thảo trực tiếp lên hệ thống.

Bản thảo chỉ được xem là đã gửi thành công khi hệ thống xác nhận tiếp nhận. Tác giả liên hệ phải thường xuyên kiểm tra tài khoản và thư điện tử đã đăng ký.

13. Phản biện và chỉnh sửa bản thảo

Các bài báo khoa học vượt qua bước sơ duyệt được xem xét theo quy trình phản biện kín hai chiều.

Tác giả phải:

  • Không cung cấp thông tin làm lộ danh tính trong bản thảo ẩn danh;
  • Không tìm cách xác định hoặc liên hệ trực tiếp với người phản biện;
  • Trả lời đầy đủ từng ý kiến;
  • Nêu rõ vị trí và nội dung đã sửa;
  • Giải thích khoa học khi không đồng ý với một nhận xét;
  • Nộp bản sửa trong thời hạn được thông báo;
  • Thông báo sớm khi cần gia hạn.

Thư giải trình nên trình bày theo cấu trúc:

Ý kiến phản biện 1: …
Phản hồi của tác giả: …
Nội dung đã sửa: …
Vị trí: Trang…, dòng…

Việc chỉnh sửa không đồng nghĩa với việc bản thảo chắc chắn được chấp nhận. Quyết định cuối cùng thuộc Tổng Biên tập hoặc người được phân công theo quy định, trên cơ sở chất lượng bản thảo và ý kiến chuyên môn.

14. Sau khi bản thảo được chấp nhận

Sau khi được chấp nhận, bản thảo có thể được:

  • Biên tập ngôn ngữ và kỹ thuật;
  • Chuẩn hóa hình thức;
  • Kiểm tra lại tài liệu tham khảo;
  • Kiểm tra tương đồng lần cuối;
  • Chế bản;
  • Gửi bản in thử cho tác giả liên hệ;
  • Cấp DOI và sắp xếp vào số báo.

Tác giả phải kiểm tra kỹ bản in thử và chỉ sửa các lỗi phát sinh trong quá trình biên tập hoặc chế bản. Không được bổ sung dữ liệu, thay đổi kết luận hoặc thay đổi danh sách tác giả ở giai đoạn này nếu chưa được Ban Biên tập chấp thuận.